Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. affrontare il presente

affrontare il presente

/af.fronˈta.re il preˈzen.te/
đối mặt với hiện tại

Non possiamo fuggire dal passato, ma dobbiamo affrontare il presente per costruire il futuro.

Chúng ta không thể trốn chạy khỏi quá khứ, nhưng phải đối mặt với hiện tại để xây dựng tương lai.


trang trọng

Đối mặt, đương đầu hoặc chấp nhận sự thật của thời điểm hiện tại, thay vì trốn tránh hoặc lo lắng về quá khứ hay tương lai.

Affrontare il presente con coraggio è fondamentale per superare le difficoltà.

Đối mặt với hiện tại bằng lòng dũng cảm là điều quan trọng để vượt qua khó khăn.

Non rimandare ciò che puoi affrontare oggi.

Đừng trì hoãn những gì bạn có thể đối mặt ngay hôm nay.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý, phát triển cá nhân hoặc quản lý cuộc sống. Nhấn mạnh sự chủ động và chấp nhận hiện thực.

Cụm từ kết hợp

affrontare una sfidađối mặt với thử tháchaffrontare la realtàđối mặt với hiện thựcaffrontare con serenitàđối mặt một cách bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

confrontare il presentegestire il presentevivere il presente

Từ trái nghĩa

evitare il presentefuggire dal presenterimandare il presente

Cụm từ liên quan

vivere nel presentecụm từ
sống trong hiện tại
accettare il presentecụm từ
chấp nhận hiện tại
non rimuginare sul passatocụm từ
đừng suy nghĩ quá nhiều về quá khứ

Mẹo hay

Sử dụng trong thực tế

Thay vì nói 'devo vivere il presente', bạn có thể dùng 'devo affrontare il presente' để nhấn mạnh sự chủ động đối mặt với hiện tại, đặc biệt trong các tình huống thử thách.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'affrontare' và 'vivere'

'Affrontare il presente' nhấn mạnh sự đương đầu, chấp nhận hoặc giải quyết những gì đang xảy ra, trong khi 'vivere il presente' nhấn mạnh việc tận hưởng, sống trọn vẹn với hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'affrontare' (đối mặt, đương đầu) + danh từ 'il presente' (hiện tại). 'Affrontare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affrontare' (đến gần, đối đầu), gồm 'ad-' (đến) + 'frons' (trán, mặt). 'Presente' từ tiếng Latin 'praesens' (hiện tại, có mặt).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tích cực, khuyến khích sự chủ động và chấp nhận hiện tại. Không mang nghĩa tiêu cực như 'đương đầu với khó khăn' mà nhấn mạnh sự chấp nhận và sống trọn vẹn với thời điểm hiện tại.

Phân tích từ

affrontare
đối mặt, đương đầu
verb
+
il presente
hiện tại
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.