Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. Riscaldamento

Riscaldamento

/ri.skal.daˈmen.to/
hệ thống sưởi ấm

Il riscaldamento a pavimento è molto efficiente.

Hệ thống sưởi ấm sàn rất hiệu quả.


trang trọng

Hệ thống hoặc quá trình cung cấp nhiệt để làm ấm không gian hoặc vật thể.

Dobbiamo riparare il riscaldamento prima dell'inverno.

Chúng ta phải sửa chữa hệ thống sưởi ấm trước khi đến mùa đông.

Thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trong nhà.

Cụm từ kết hợp

riscaldamento centralizzatohệ thống sưởi ấm trung tâmriscaldamento a pavimentohệ thống sưởi ấm sànaccendere il riscaldamentobật hệ thống sưởi ấm

Từ đồng nghĩa

scaldamentoscaldatura

Từ trái nghĩa

raffreddamento

Cụm từ liên quan

accendere il riscaldamentocụm từ
bật hệ thống sưởi ấm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'riscaldamento' với 'raffreddamento' (hệ thống làm lạnh).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'riscaldare' (làm ấm) + hậu tố '-mento' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'riscaldamento' thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trong nhà, không dùng để chỉ nhiệt độ hoặc thời tiết.

Phân tích từ

riscald
làm ấm
root
+
-are
hậu tố động từ
suffix
+
-mento
hậu tố chỉ quá trình
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.