Looking up...
Il riscaldamento a pavimento è molto efficiente.
Hệ thống sưởi ấm sàn rất hiệu quả.
Hệ thống hoặc quá trình cung cấp nhiệt để làm ấm không gian hoặc vật thể.
Dobbiamo riparare il riscaldamento prima dell'inverno.
Chúng ta phải sửa chữa hệ thống sưởi ấm trước khi đến mùa đông.
Thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trong nhà.
Không nhầm lẫn 'riscaldamento' với 'raffreddamento' (hệ thống làm lạnh).
Từ gốc Latinh 'riscaldare' (làm ấm) + hậu tố '-mento' (quá trình).
Trong tiếng Ý, 'riscaldamento' thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trong nhà, không dùng để chỉ nhiệt độ hoặc thời tiết.