Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. regione

regione

/reˈd͡ʒo.ne/
vùng, miền, khu vực

L'Italia è divisa in venti regioni.

Ý được chia thành hai mươi vùng.


trang trọng

khu vực hành chính lớn hơn tỉnh/thành phố nhưng nhỏ hơn quốc gia, thường có chính quyền địa phương riêng.

La regione Lombardia è una delle più ricche d'Italia.

Vùng Lombardia là một trong những vùng giàu nhất nước Ý.

Questa regione è famosa per i suoi vini.

Vùng này nổi tiếng với rượu vang của mình.

Trong ngữ cảnh hành chính Ý, 'regione' là đơn vị hành chính cấp cao nhất, tương đương với tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương ở Việt Nam.

thông thường

một khu vực địa lý có đặc điểm tự nhiên hoặc văn hóa tương đồng.

La regione del Piemonte è nota per le sue montagne e i suoi vini.

Vùng Piedmont nổi tiếng với núi non và rượu vang.

Thường dùng trong văn nói để chỉ một khu vực có đặc trưng riêng.

Cụm từ kết hợp

regione amministrativavùng hành chínhregione montuosavùng núiregione vinicolavùng sản xuất rượu vang

Từ đồng nghĩa

zonaareaprovincia

Từ trái nghĩa

nazionestato

Mẹo hay

Phân biệt 'regione' và 'zona'

'Regione' thường chỉ các đơn vị hành chính chính thức (như vùng ở Ý), trong khi 'zona' mang tính chất địa lý rộng hơn và không chính thức. Ví dụ: 'zona industriale' (khu công nghiệp) nhưng không dùng 'regione industriale'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'regione' trong ngữ cảnh hành chính

Khi nói về các đơn vị hành chính chính thức (như ở Ý), luôn dùng 'regione'. Ví dụ: 'Le regioni italiane' (các vùng của Ý). Không dùng 'zona' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'regio' (khu vực, miền), bắt nguồn từ 'regere' (quản lý, cai trị).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'regione' luôn viết thường trừ khi đứng đầu câu. Không nhầm lẫn với 'regno' (vương quốc) hay 'religione' (tôn giáo).

Phân tích từ

regio-
liên quan đến quản lý/quyền lực
root
+
-ne
hậu tố chỉ danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.