Revdi

revḍī

"Revdi"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kẹo ngọt

बच्चे रेवड़ी खा रहे हैं।

Trẻ em đang ăn kẹo ngọt.


"Revdi"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Kẹo ngọt truyền thống của Ấn Độ, thường được làm từ gạo, đường và gia vị như hương vị.

माँ ने रेवड़ी बनाई है।

Mẹ đã làm kẹo ngọt.

Revdi là một món ăn ngọt phổ biến trong các lễ hội Ấn Độ như Diwali.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Lưu ý về cách dùng

Revdi thường được ăn trong các dịp lễ và là một món quà truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'revati' (nghĩa là 'ngọt').

Ghi chú sử dụng

Revdi thường được phục vụ trong các dịp lễ và lễ hội ở Ấn Độ.

Từ Điển Hindi Việt