Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Ram Lalla

Ram Lalla

rām lallā
đứa trẻ Rama

Ram Lalla ka mandir Ayodhya mein hai.

Đền thờ Ram Lalla ở Ayodhya.


religious

Tên của thần Rama khi còn là một đứa trẻ, thường được sử dụng trong văn hóa và tôn giáo Hindu.

Ram Lalla ko prarthana karne ke liye log mandir jaate hain.

Người dân đến đền thờ để cầu nguyện cho Ram Lalla.

Ram Lalla là một tên được sử dụng để chỉ thần Rama khi còn nhỏ, đặc biệt trong văn hóa Hindu.

Từ đồng nghĩa

Bal RamKanhaShri Ram

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa

Ram Lalla là một tên được sử dụng trong văn hóa Hindu để chỉ thần Rama khi còn nhỏ, đặc biệt trong các đền thờ và lễ hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'Ram' là tên của thần Rama trong Hindu, và 'Lalla' có nghĩa là 'đứa trẻ'.

Ghi chú sử dụng

Ram Lalla thường được sử dụng trong văn hóa và tôn giáo Hindu để chỉ thần Rama khi còn nhỏ.

Phân tích từ

Ram
thần Rama
root
+
Lalla
đứa trẻ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.