सुंदर
"सुंदर"의 의미는 무엇인가요?
đẹpवह एक सुंदर लड़की है।
Cô ấy là một cô gái đẹp.
"सुंदर"의 올바른 사용법은?
trang trọngthông thường
Đẹp, xinh đẹp, có vẻ ngoài hấp dẫn.
इस शहर में बहुत सुंदर मंदिर हैं।
Thành phố này có rất nhiều ngôi đền đẹp.
उसने एक सुंदर गीत गाया।
Cô ấy hát một bài hát đẹp.
Thường dùng để mô tả người, vật, cảnh quan hoặc nghệ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với danh từ
Từ 'सुंदर' thường đi kèm với danh từ để mô tả.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tính cách
Từ này thường dùng để mô tả vẻ ngoài, không dùng để mô tả tính cách.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'đẹp, hấp dẫn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc nghệ thuật. Có thể dùng cho cả người và vật.
Phân tích từ
सु
tốt, đẹp
prefixंदर
trong, bên trong
rootTừ Điển Hindi Việt