Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. शक्ति

शक्ति

śakti

"शक्ति"의 의미는 무엇인가요?

sức mạnh

वह बहुत शक्तिशाली है।

Anh ấy rất mạnh mẽ.


"शक्ति"의 올바른 사용법은?

chung

Sức mạnh, khả năng hoặc quyền lực thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.

वह अपनी शक्ति का उपयोग करके बुराई पर विजय प्राप्त करता है।

Anh ta sử dụng sức mạnh của mình để chiến thắng ác.

Thường được sử dụng để chỉ sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc quyền lực.

Công nghệ
chuyên ngành

Năng lượng hoặc sức mạnh của một nguồn năng lượng như điện hoặc cơ khí.

इस मशीन की शक्ति 100 वाट है।

Máy này có công suất 100 watt.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'शक्ति' có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất.

Cụm từ kết hợp

शक्ति का प्रयोगsử dụng sức mạnhशक्ति का संकेतbiểu tượng của sức mạnh

Từ đồng nghĩa

बलप्रभुत्वक्षमता

Từ trái nghĩa

कमजोरीअशक्ति

Cụm từ liên quan

शक्ति का प्रदर्शनcụm từ
hiển thị sức mạnh
शक्ति का संकेतcụm từ
biểu tượng của sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'शक्ति' có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất, chẳng hạn như '100 वाट की शक्ति' (công suất 100 watt).

Quy tắc vàng

Sức mạnh và quyền lực

'शक्ति' thường được sử dụng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc quyền lực, nhưng cũng có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'शक्ति' (śakti), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'शक्ति' có thể đề cập đến sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc quyền lực. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất.

Phân tích từ

शक्
sức mạnh
root
+
ति
sự có
suffix
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.