वोटिंग

/ˈʋoːʈɪŋɡ/

"वोटिंग"의 의미는 무엇인가요?

sự bỏ phiếu

चुनाव में वोटिंग सुबह आठ बजे शुरू होगी।

Việc bỏ phiếu trong bầu cử sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.


"वोटिंग"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Hành động bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc quyết định.

जनता ने शांतिपूर्वक वोटिंग की।

Người dân đã bỏ phiếu một cách yên tĩnh.

ईवीएम मशीनों के माध्यम से वोटिंग हुई।

Việc bỏ phiếu đã diễn ra thông qua máy EVM.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử chính thức hoặc quyết định tập thể.

Mẹo hay

Phân biệt 'वोटिंग' và 'मतदान'

'वोटिंग' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong bầu cử sử dụng máy móc hoặc công nghệ. 'मतदान' là thuật ngữ truyền thống hơn, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'voting', thông qua tiếng Hindi mượn nguyên dạng. Ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'vote' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum' nghĩa là 'lời thề' hoặc 'sự cam kết').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như bầu cử, quyết định tập thể. Có thể thay thế bằng 'मतदान' (matadān) trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'वोटिंग' mang tính hiện đại và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

वोट
bỏ phiếu
root
+
इंग
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Hindi Việt