Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मतदान

मतदान

/mət̪.d̪ɑːn/

"मतदान"의 의미는 무엇인가요?

sự bỏ phiếu

लोग मतदान कर रहे हैं।

Mọi người đang bỏ phiếu.


"मतदान"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Hành động bỏ phiếu trong cuộc bầu cử hoặc trưng cầu dân ý.

मतदान केंद्र पर लंबी कतार लगी हुई थी।

Hàng dài người xếp hàng tại điểm bỏ phiếu.

मतदान के बाद परिणाम घोषित किए जाएंगे।

Sau khi bỏ phiếu xong, kết quả sẽ được công bố.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các cuộc trưng cầu dân ý.

Cụm từ kết hợp

मतदान केंद्रđiểm bỏ phiếuमतदान करनाbỏ phiếuमतदान अधिकारquyền bỏ phiếuमतदान प्रतिशतtỷ lệ bỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

मतदानवोट डालनामत प्रकट करना

Từ trái nghĩa

मतदान रद्द करनामतदान में भाग न लेना

Mẹo hay

Phân biệt 'मतदान' và 'मतदान करना'

'मतदान' là danh từ chỉ hành động bỏ phiếu, trong khi 'मतदान करना' là động từ chỉ hành động bỏ phiếu. Ví dụ: 'मतदान केंद्र' (điểm bỏ phiếu) là danh từ, 'उन्होंने मतदान किया' (họ đã bỏ phiếu) là động từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'मतदान' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc trưng cầu dân ý. Không sử dụng từ này để chỉ các hành động bỏ phiếu không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'मतदान' được cấu tạo từ hai thành phần trong tiếng Hindi: 'मत' (có nghĩa là 'ý kiến', 'sự bình chọn') và 'दान' (có nghĩa là 'sự trao', 'sự đưa'). Nghĩa gốc là 'sự trao ý kiến thông qua bỏ phiếu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

मत
ý kiến, sự bình chọn
root
+
दान
sự trao, sự đưa
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.