Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. विरोध करना

विरोध करना

virodḥ karnā
phản đối

हम विरोध करना चाहते हैं।

Chúng tôi muốn phản đối.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự không đồng ý hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc chính sách.

लोग सरकार के फैसले के विरोध में प्रदर्शन कर रहे हैं।

Người dân đang biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.

वह हमेशा अपने माता-पिता के फैसले के विरोध में रहता है।

Anh ta luôn phản đối quyết định của cha mẹ mình.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

सार्वजनिक रूप से विरोध करनाphản đối công khaiशांतिपूर्वक विरोध करनाphản đối hòa bình

Từ đồng nghĩa

प्रतिवाद करनाविरोध करनाविरोध प्रकट करना

Từ trái nghĩa

सहमत होनासमर्थन करना

Cụm từ liên quan

विरोध प्रदर्शनcụm từ
cuộc biểu tình phản đối
विरोध का संकेतcụm từ
dấu hiệu phản đối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối chính sách hoặc quyết định của chính phủ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận hoặc biểu tình.

Nguồn gốc từ

Từ 'विरोध' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'विरोध' (virodha), có nghĩa là 'phản đối' hoặc 'đối lập', kết hợp với động từ 'करना' (karnā) có nghĩa là 'làm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.

Phân tích từ

विरोध
phản đối
root
+
करना
làm
suffix
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.