Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बहुत प्रभावित होना

बहुत प्रभावित होना

/bəɦʊt prəbʱaːvɪt̪ ɦoːnaː/
cảm động mạnh mẽ

उसकी कहानी सुनकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।

Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi cảm động mạnh mẽ.


thông thường

Cảm thấy xúc động mạnh mẽ bởi điều gì đó (thường là tích cực).

उसकी मेहनत देखकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।

Thấy sự nỗ lực của cô ấy, tôi cảm động mạnh mẽ.

उसके भाषण से सभी बहुत प्रभावित हुए।

Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người đều cảm động.

Thường dùng để diễn tả sự xúc động trước tài năng, hành động tốt hoặc câu chuyện cảm động. Có thể thay thế bằng 'cảm kích', 'xúc động' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

बहुत प्रभावित होनाcảm động mạnh mẽगहरा प्रभावित होनाcảm động sâu sắcकाफी प्रभावित होनाkhá cảm động

Từ đồng nghĩa

प्रभावित होनामुग्ध होनादिल जीतना

Từ trái nghĩa

उदासीन रहनाबेफ़िक्र रहना

Cụm từ liên quan

दिल जीतनाcụm từ
làm ai đó cảm động hoặc yêu mến mình
भावुक हो जानाcụm từ
trở nên xúc động mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 'प्रभावित होना' và 'बहुत प्रभावित होना'

'प्रभावित होना' chỉ đơn thuần là bị ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực), trong khi 'बहुत प्रभावित होना' nhấn mạnh sự xúc động mạnh mẽ, thường là tích cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'बहुत प्रभावित होना'?

Dùng khi muốn diễn tả sự cảm động sâu sắc trước một hành động, tài năng hoặc câu chuyện. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'बहुत', 'गहरा', 'काफी'.

Nguồn gốc từ

संस्कृत 'प्रभाव' (prabhāv) = प्रभाव + होना (ho) = होना। 'बहुत' (bahut) = rất. Nghĩa đen là 'trở nên có ảnh hưởng mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường để diễn tả sự cảm phục trước tài năng, hành động tốt hoặc câu chuyện cảm động. Không dùng cho nghĩa tiêu cực (ví dụ: bị ảnh hưởng xấu).

Phân tích từ

बहुत
rất
adverb
+
प्रभावित
bị ảnh hưởng/xúc động
adjective
+
होना
trở nên
verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.