Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दोस्त

दोस्त

/d̪oːst̪/

"दोस्त"의 의미는 무엇인가요?

người bạn

मेरा सबसे अच्छा दोस्त दिल्ली में रहता है।

Người bạn thân nhất của tôi sống ở Delhi.


"दोस्त"의 올바른 사용법은?

thông thường

người mà mình thân thiết, có tình cảm tốt đẹp và thường xuyên trao đổi, chia sẻ với nhau

हम दोनों बचपन से दोस्त हैं।

Chúng tôi là bạn từ thuở nhỏ.

उसका दोस्त बहुत अच्छा इंसान है।

Bạn của anh ấy là một người rất tốt.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, không trang trọng. Có thể dùng cho bạn bè cùng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn.

Cụm từ kết hợp

अच्छा दोस्तngười bạn tốtदोस्ताना व्यवहारhành động thân thiệnदोस्त बनानाkết bạn

Từ đồng nghĩa

मित्रसखायारसाथी

Từ trái nghĩa

दुश्मन

Cụm từ liên quan

दोस्ती का रिश्ताcụm từ
mối quan hệ bạn bè
दोस्त बन जानाcụm từ
trở thành bạn bè

Mẹo hay

Phân biệt 'दोस्त' và 'मित्र'

'दोस्त' mang tính thân mật, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'मित्र' có phần trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống xã giao.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'दोस्त' trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng 'दोस्त' trong các tình huống trang trọng như công sở, trường học chính thức, hoặc khi nói về người lớn tuổi hơn mình. Thay vào đó, sử dụng 'मित्र' hoặc 'साथी'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'दोस्त' (dost), bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'دوست' (dūst), cùng nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không thích hợp trong các tình huống trang trọng. Có thể thêm hậu tố '-दार' (dost-dār) để tạo thành 'दोस्तदार' (có nhiều bạn bè) hoặc '-दाराना' (dost-dārānā) để chỉ tính chất thân thiện.

Phân tích từ

दोस्त
bạn bè
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.