Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दोहरा चरित्र

दोहरा चरित्र

/ˈd̪oːɦɾɑː ˈt͡ʃəɾɪt̪ɾ/
nhân cách hai mặt

उस व्यक्ति का दोहरा चरित्र सबके सामने आ गया है।

Nhân cách hai mặt của người đó đã bị lộ ra trước mọi người.


trang trọng

Tình trạng một người có hai tính cách, hành vi trái ngược nhau trong các hoàn cảnh khác nhau, thường là để che giấu bản chất thật.

राजनेता अपने भाषणों में ईमानदार होने का दावा करते हैं, लेकिन दोहरा चरित्र रखते हैं।

Các chính trị gia tuyên bố mình trung thực trong các bài phát biểu, nhưng lại có nhân cách hai mặt.

उसके दोस्तों को उसके दोहरे चरित्र का पता चला जब उसने उनके सामने एक बात और पीछे पीठ पीछे दूसरी बात बोली।

Bạn bè của anh ấy phát hiện ra nhân cách hai mặt của anh ấy khi anh ấy nói một đằng trước mặt nhưng lại nói ngược lại sau lưng.

Thường được dùng để chỉ những người đạo đức giả, không nhất quán trong lời nói và hành động.

Cụm từ kết hợp

दोहरा चरित्र रखनाcó nhân cách hai mặtदोहरे चरित्र वाला व्यक्तिngười có nhân cách hai mặt

Từ đồng nghĩa

कपटदोगलाछलिया

Từ trái nghĩa

ईमानदारनिष्कपटसच्चा

Cụm từ liên quan

दोगली बातें करनाcụm từ
nói những lời hai nghĩa
ढोंग करनाcụm từ
giả vờ, đạo đức giả

Mẹo hay

Phân biệt 'दोहरा चरित्र' và 'झूठ'

'दोहरा चरित्र' không chỉ đơn thuần là nói dối mà chỉ sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động trong các hoàn cảnh khác nhau. Ví dụ, một người có thể nói thật trong công việc nhưng lại lừa dối trong đời tư.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, vì vậy chỉ nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi đạo đức giả, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.

Nguồn gốc từ

संस्कृत मूल 'दोहरा' (dve + hara, nghĩa là 'mang hai') + 'चरित्र' (charaitra, nghĩa là 'tính cách'). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự không nhất quán trong đạo đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ trích những người đạo đức giả. Không nên nhầm lẫn với 'दोहरा' (hai lần) trong ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

दोहरा
gấp đôi, hai lần
adjective
+
चरित्र
tính cách, nhân cách
noun
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.