Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आसमान से गिरे खजूर में अटके

आसमान से गिरे खजूर में अटके

āsmān se gire khajūr mẽ aṭke◆thành ngữ
rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại

उसे तो आसमान से गिरे खजूर में अटके की तरह लग रहा है।

Anh ấy đang cảm thấy như rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng của một người bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn sau khi đã cố gắng làm điều đó nhưng không thành công.
¶ Nghĩa đen
Rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại trên cây chà là.
Phân tích nghĩa đen
आसमानtrời+गिरेrơi+खजूरquả chà là+अटकेbị mắc lại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một quả chà là rơi từ cây nhưng bị mắc lại trên cành khác, mô tả tình trạng của một người bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công và cảm thấy thất vọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Không có nguồn gốc văn hóa cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả tình trạng thất vọng hoặc thất bại sau khi cố gắng nhiều.
thông thường

Mô tả tình trạng của một người bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn sau khi đã cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công.

उसने नौकरी के लिए बहुत मेहनत की लेकिन अंत में उसे आसमान से गिरे खजूर में अटके की तरह लगा।

Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để tìm việc làm nhưng cuối cùng anh ấy cảm thấy như rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại.

Thường được sử dụng để mô tả sự thất vọng hoặc thất bại sau khi cố gắng nhiều.

Từ đồng nghĩa

असफलताहताशानिराशा

Từ trái nghĩa

सफलताप्रगतिसफलता

Cụm từ liên quan

खजूर का पेड़cụm từ
cây chà là

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả tình trạng thất vọng hoặc thất bại sau khi cố gắng nhiều.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên dùng để mô tả tình trạng tích cực hoặc thành công.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh của một quả chà là rơi từ cây nhưng bị mắc lại trên cành khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi một người cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công và cảm thấy thất vọng.

Phân tích từ

आसमान
trời
root
+
गिरे
rơi
root
+
खजूर
quả chà là
root
+
अटके
bị mắc lại
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.