Looking up...
मेरा आवास शहर के केंद्र में है।
Chỗ ở của tôi nằm ở trung tâm thành phố.
Nơi con người sinh sống hoặc cư trú, thường gắn liền với mục đích ổn định lâu dài.
सरकार ने गरीबों के लिए आवास योजना शुरू की है।
Chính phủ đã khởi động dự án nhà ở cho người nghèo.
Thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc xã hội, không chỉ đơn thuần là nơi trú ngụ.
Sự cư trú tạm thời hoặc nơi sinh sống tạm bợ.
यात्रा के दौरान हमें एक छोटे आवास में रहना पड़ा।
Trong chuyến du lịch, chúng tôi phải ở trong một chỗ ở nhỏ.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
'आवास' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc xã hội. 'घर' (nhà) là từ phổ thông hơn, dùng để chỉ nơi sinh sống nói chung.
Khi viết thư xin việc, báo cáo xã hội hoặc giao tiếp với cơ quan nhà nước, hãy dùng 'आवास' thay vì 'घर' để thể hiện sự trang trọng.
Từ tiếng Phạn 'आवास' (āvāsa) nghĩa gốc là 'sự cư trú', gồm tiền tố 'आ' (tới gần) + 'वस्' (sống, cư trú). Từ này đã du nhập vào tiếng Hindi thông qua tiếng Prakrit.
Từ 'आवास' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo xã hội hoặc quảng cáo bất động sản. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'घर' (nhà) hoặc 'मकान' (căn nhà) thay thế.