असंभव

asambhav

"असंभव"의 의미는 무엇인가요?

không thể

यह कार्य असंभव है

Công việc này không thể thực hiện được


"असंभव"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Không thể xảy ra hoặc đạt được; không thể

यह परियोजना असंभव है

Dự án này không thể thực hiện

Sử dụng để mô tả tình huống hoặc kết quả không thể xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Sử dụng 'असंभव' khi mô tả một tình huống rõ ràng không thể đạt được

Nguồn gốc từ

Sanskrit: अस् (as) - không + सम्भव (sambhava) - có thể

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc phi chính thức để chỉ sự không thể

Phân tích từ

अस्
không
prefix
+
सम्भव
có thể
root
Từ Điển Hindi Việt