अलविदा

/əlʋɪdaː/

"अलविदा"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tạm biệt

अलविदा, दोस्तो! मिलते हैं।

Tạm biệt, các bạn! Hẹn gặp lại.


"अलविदा"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường dùng khi chia tay.

उसने अलविदा कहा और चला गया।

Anh ấy nói tạm biệt rồi rời đi.

अलविदा कहने से पहले उसने मुस्कुराया।

Trước khi nói tạm biệt, anh ấy đã mỉm cười.

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi chia tay lâu dài.

Cụm từ kết hợp

अलविदा कहनाnói lời tạm biệt

Mẹo hay

Phân biệt 'अलविदा' và 'विदाई'

'अलविदा' là lời chào tạm biệt, còn 'विदाई' thường chỉ buổi lễ chia tay trang trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'अलविदा' trong ngữ cảnh phù hợp

Nên dùng 'अलविदा' khi chia tay lâu dài hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'बाय' thay thế.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'अलि' (khác) và 'विदा' (chia tay), nghĩa đen là 'chia tay khác biệt'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật. Có thể thay thế bằng 'बाय' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

अलि
khác, rời xa
prefix
+
विदा
chia tay, tạm biệt
root
Từ Điển Hindi Việt