अलविदा
"अलविदा"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
tạm biệtअलविदा, दोस्तो! मिलते हैं।
Tạm biệt, các bạn! Hẹn gặp lại.
"अलविदा"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Lời chào tạm biệt, thường dùng khi chia tay.
उसने अलविदा कहा और चला गया।
Anh ấy nói tạm biệt rồi rời đi.
अलविदा कहने से पहले उसने मुस्कुराया।
Trước khi nói tạm biệt, anh ấy đã mỉm cười.
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi chia tay lâu dài.
Mẹo hay
Phân biệt 'अलविदा' và 'विदाई'
'अलविदा' là lời chào tạm biệt, còn 'विदाई' thường chỉ buổi lễ chia tay trang trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'अलविदा' trong ngữ cảnh phù hợp
Nên dùng 'अलविदा' khi chia tay lâu dài hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'बाय' thay thế.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'अलि' (khác) và 'विदा' (chia tay), nghĩa đen là 'chia tay khác biệt'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật. Có thể thay thế bằng 'बाय' trong giao tiếp thân mật.
Phân tích từ
अलि
khác, rời xa
prefixविदा
chia tay, tạm biệt
rootTừ Điển Hindi Việt