Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अभिनंदन न करना

अभिनंदन न करना

/əbʱɪnəⁿdən nə kərnaː/
không chúc mừng

उसने अपने दोस्त के सफल होने पर भी अभिनंदन नहीं किया।

Dù bạn anh ấy thành công, anh ấy cũng không chúc mừng.


trang trọng

không bày tỏ sự chúc mừng hoặc khen ngợi ai đó trong hoàn cảnh đáng chúc mừng.

उसके पदोन्नति पर उसके सहकर्मियों ने अभिनंदन नहीं किया।

Khi anh ấy thăng chức, đồng nghiệp không chúc mừng anh ấy.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thể hiện sự thờ ơ, thiếu tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

अभिनंदन न करनाkhông chúc mừng

Từ đồng nghĩa

अभिनंदन नहीं करनाबधाई नहीं देना

Từ trái nghĩa

अभिनंदन करनाबधाई देना

Cụm từ liên quan

अभिनंदन करनाcụm từ
chúc mừng, bày tỏ sự chúc mừng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, thư từ chính thức hoặc các tình huống chuyên nghiệp nơi sự tôn trọng và nghi thức quan trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với từ phủ định đơn thuần

Khác với 'अभिनंदन नहीं करना' (không chúc mừng), cụm từ 'अभिनंदन न करना' nhấn mạnh vào hành động không thực hiện sự chúc mừng một cách có chủ ý, thường mang sắc thái tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'अभिनंदन' (abhinandan) trong tiếng Hindi nghĩa là 'sự chúc mừng' hoặc 'lời chúc mừng', kết hợp với trợ từ phủ định 'न' (không) và động từ 'करना' (làm). Cụm từ này thể hiện hành động không bày tỏ sự chúc mừng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với thành tựu của người khác. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thân thiện.

Phân tích từ

अभिनंदन
sự chúc mừng, lời chúc mừng
noun
+
न
không (phủ định)
particle
+
करना
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.