Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपने-अपने मूल्य

अपने-अपने मूल्य

/əˈpəne əˈpəne ˈmuːlʲə/
giá trị riêng của mỗi người

हर व्यक्ति अपने-अपने मूल्य लेकर पैदा होता है।

Mỗi người sinh ra đều mang theo giá trị riêng của mình.


thông thường

Giá trị cá nhân, phẩm chất hoặc quan điểm mà mỗi người sở hữu và coi trọng.

जीवन में सफल होने के लिए अपने-अपने मूल्यों को पहचानना जरूरी है।

Để thành công trong cuộc sống, việc nhận diện giá trị riêng của bản thân là rất quan trọng.

हमारे अपने-अपने मूल्य ही हमें दूसरों से अलग बनाते हैं।

Chính những giá trị riêng của chúng ta khiến chúng ta khác biệt với người khác.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, cá nhân, hoặc phát triển bản thân.

Cụm từ kết hợp

अपने-अपने मूल्यों का सम्मान करनाtôn trọng giá trị riêng của bản thânअपने-अपने मूल्यों के अनुसार जीनाsống theo giá trị riêng của mình

Từ đồng nghĩa

अपना मूल्यनिजी मूल्यव्यक्तिगत मूल्य

Từ trái nghĩa

सामूहिक मूल्यसाझा मूल्य

Cụm từ liên quan

अपने आप को पहचाननाcụm từ
nhận diện bản thân
जीवन मूल्यcụm từ
giá trị cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ 'अपने-अपने मूल्य' thường được dùng khi thảo luận về sự đa dạng quan điểm hoặc phẩm chất cá nhân. Ví dụ: 'हर किसी के अपने-अपने मूल्य होते हैं, जिन्हें समझना जरूरी है।'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'सामूहिक मूल्य'

Trong khi 'अपने-अपने मूल्य' nhấn mạnh vào sự cá nhân, 'सामूहिक मूल्य' (giá trị tập thể) lại đề cập đến những giá trị chung của một nhóm hoặc cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'अपने' (của mình) lặp lại hai lần nhấn mạnh tính cá nhân, kết hợp với 'मूल्य' (giá trị). Cấu trúc này thể hiện sự nhấn mạnh vào tính cá nhân hóa trong ngữ pháp Hindi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thảo luận về đạo đức, sự tự nhận thức, hoặc phát triển cá nhân. Không nên nhầm lẫn với cách diễn đạt tương tự nhưng mang nghĩa khác trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế.

Phân tích từ

अपने
của mình
pronoun
+
मूल्य
giá trị
noun
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.