Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपने दोष को दूसरों पर डालना

अपने दोष को दूसरों पर डालना

/əˈpneː‿d̪oːʂ‿koː d̪uːsɾoːɳ‿pər‿d̪aːlnaː/◆thành ngữ
đổ lỗi cho người khác

उसने अपनी गलती को दूसरों पर डाल दिया।

Anh ấy đổ lỗi cho người khác vì lỗi của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Hành vi trốn tránh trách nhiệm cá nhân bằng cách đổ lỗi cho người khác, thể hiện sự thiếu trung thực hoặc né tránh hậu quả.
¶ Nghĩa đen
Đặt lỗi lầm của mình lên người khác.
Phân tích nghĩa đen
अपने दोषlỗi lầm của mình+को(bổ ngữ trực tiếp)+दूसरों परlên người khác+डालनाđặt, đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cố gắng đẩy một vật nặng (lỗi lầm) từ phía mình sang phía người khác, thể hiện sự né tránh trách nhiệm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, khi dự án thất bại, trưởng phòng thay vì thừa nhận sai sót, lại đổ lỗi cho đội ngũ nhân viên thiếu kinh nghiệm.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, trách nhiệm cá nhân (स्वयं की ज़िम्मेदारी) được coi trọng cao. Cụm từ này phản ánh xu hướng xã hội khi né tránh trách nhiệm, phổ biến trong cả gia đình và tổ chức.
thông thường

Tìm cách đổ trách nhiệm hoặc lỗi lầm của mình lên người khác, tránh chịu trách nhiệm cá nhân.

माता-पिता ने बच्चे की गलती को शिक्षक पर डाल दिया।

Bố mẹ đổ lỗi cho giáo viên vì lỗi của con mình.

नेता ने अपनी विफलता को विरोधियों पर डाल दिया।

Nhà lãnh đạo đổ lỗi thất bại của mình lên phe đối lập.

Thường được dùng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

गलती को दूसरों पर डालनाđổ lỗi cho người khácजिम्मेदारी से बचनाtrốn tránh trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

जिम्मेदारी टालनादोषारोपण करना

Từ trái nghĩa

स्वीकार करनाजिम्मेदारी लेना

Cụm từ liên quan

अपनी गलती स्वीकार करनाcụm từ
chấp nhận lỗi lầm của mình
किसी पर आरोप लगानाcụm từ
buộc tội ai đó

Mẹo hay

Phân biệt với 'trách nhiệm'

Cụm từ này nhấn mạnh hành động đổ lỗi, trong khi 'trách nhiệm' (ज़िम्मेदारी) chỉ nghĩa vụ cá nhân. Ví dụ: 'उसने ज़िम्मेदारी ली' (Anh ấy nhận trách nhiệm) vs. 'उसने गलती दूसरों पर डाली' (Anh ấy đổ lỗi cho người khác).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh trách nhiệm tập thể hoặc cá nhân, như công việc, gia đình, hoặc chính trị. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép trong tiếng Hindi kết hợp 'अपने' (của mình), 'दोष' (lỗi), 'दूसरों' (người khác), và 'डालना' (đặt/đổ). Ý nghĩa bắt nguồn từ hành động đổ trách nhiệm cá nhân lên người khác, phổ biến trong văn hóa giao tiếp xã hội Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp, cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Phân tích từ

अपने
của mình (thuộc sở hữu)
pronoun
+
दोष
lỗi, khuyết điểm
noun
+
को
bổ ngữ trực tiếp (chỉ đối tượng)
postposition
+
दूसरों
những người khác
pronoun
+
पर
lên (chỉ hướng)
postposition
+
डालना
đặt, đổ, đổ lỗi
verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.