une

/yn/
một (số ít, giống cái)

J'ai une pomme.

Tôi có một quả táo.


chung

từ hạn định giống cái số ít, chỉ vật thể hoặc khái niệm được nhắc đến lần đầu tiên hoặc không xác định

Voici une idée intéressante.

Đây là một ý tưởng thú vị.

Elle a acheté une voiture.

Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi.

Dùng khi danh từ giống cái số ít được nhắc đến lần đầu tiên trong câu hoặc không xác định. Không dùng khi danh từ đã được xác định trước đó.

Cụm từ kết hợp

une foismột lầnune autremột cái khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'un' và 'une'

Dùng 'un' cho danh từ giống đực (un livre), 'une' cho danh từ giống cái (une pomme).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'une' trong ngữ cảnh không xác định

Dùng 'une' khi người nghe không biết đến danh từ đó trước đó hoặc khi danh từ không được xác định cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'una', dạng giống cái của 'unus' (một).

Ghi chú sử dụng

Dùng 'une' cho danh từ giống cái số ít không xác định. Nếu danh từ đã xác định, dùng 'la'.

Từ Điển Pháp Việt