un mode de vie reclus
một kiểu sống cô độcIl mène un mode de vie reclus depuis son divorce.
Anh ấy sống một kiểu sống cô độc kể từ khi ly dị.
Kiểu sống cô độc, cách sống cách ly với xã hội, thường do lựa chọn cá nhân hoặc tình huống đặc biệt.
Après sa retraite, il a adopté un mode de vie reclus dans les montagnes.
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy đã chọn một kiểu sống cô độc trong núi.
Certains artistes vivent un mode de vie reclus pour se concentrer sur leur création.
Một số nghệ sĩ sống cách ly với xã hội để tập trung vào sáng tạo.
Thường liên quan đến sự tự nguyện hoặc do hoàn cảnh đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng cho người bị bệnh tâm thần hoặc bị cách ly bắt buộc.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'vie solitaire'
'Mode de vie reclus' nhấn mạnh sự cách ly chủ động, còn 'vie solitaire' có thể chỉ đơn giản là sống một mình.
Nguồn gốc từ
Từ 'reclus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reclusus', có nghĩa là 'được đóng cửa' hoặc 'cách ly'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người lựa chọn cách sống cách ly với xã hội, không phải do bệnh lý.