Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. disparaître

disparaître

/dis.pa.ʁɛtʁ/
biến mất

Le chat a disparu dans la nuit.

Con mèo biến mất trong đêm.


trang trọng

Biến mất, không còn thấy được nữa.

Le magicien a fait disparaître son assistant.

Phù thủy đã làm biến mất trợ lý của mình.

Thường dùng để chỉ sự biến mất đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân.

văn chương

Chết, qua đời (nghĩa bóng).

Son sourire a disparu avec les années.

Nụ cười của anh ấy đã biến mất theo thời gian.

Dùng trong văn học để miêu tả sự mất đi của một đặc điểm hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

disparaître sans laisser de tracebiến mất không để lại dấu vếtdisparaître de la circulationbiến mất khỏi cuộc sống xã hội

Từ đồng nghĩa

s'évanouirs'envolers'effacer

Từ trái nghĩa

apparaîtreréapparaîtrerester

Cụm từ liên quan

disparaître de la surface de la Terrecụm từ
biến mất khỏi mặt đất

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'disparaître' và 's'évanouir'

'Disparaître' thường dùng cho sự biến mất lâu dài, còn 's'évanouir' dùng cho sự biến mất tạm thời (như khi ngất xỉu).

Quy tắc vàng

Dùng 'disparaître' với các từ liên quan

Thường kết hợp với 'sans laisser de trace' hoặc 'mystérieusement' để nhấn mạnh tính bất ngờ của sự biến mất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disparare' (phân tán) + 'parere' (xuất hiện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'disparaître' thường dùng để chỉ sự biến mất vật lý hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tán
prefix
+
-paraître
xuất hiện
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.