Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. s'irriter

s'irriter

/s‿i.ʁi.te/
cảm giác tức giận

Il s'irrite facilement quand on le contredit.

Anh ta dễ dàng tức giận khi ai đó phản đối anh ta.


thông thường

Cảm giác tức giận hoặc bực mình, thường do bị phiền toái hoặc bị xúc phạm.

Elle s'irrite de ses erreurs répétées.

Cô ấy tức giận vì những lỗi lặp đi lặp lại của mình.

Thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với một tình huống không được ưa thích.

Cụm từ kết hợp

s'irriter contretức giận vớis'irriter detức giận về

Từ đồng nghĩa

s'énerverse fâcherse mettre en colère

Từ trái nghĩa

se calmerse détendrerester patient

Cụm từ liên quan

perdre patiencecụm từ
mất kiên nhẫn
monter sur ses grands chevauxthành ngữ
tức giận mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng với giới từ

S'irriter thường được sử dụng với giới từ 'de' hoặc 'contre' để chỉ nguồn gốc của sự tức giận.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

S'irriter thường được sử dụng để mô tả một phản ứng tức giận ngắn hạn, không phải là một tình trạng lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'irritare', có nghĩa là 'làm phiền, kích động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả một phản ứng tức giận hoặc bực mình.

Phân tích từ

s'
từ phản thân
prefix
+
irriter
tức giận
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.