Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. saisir

saisir

/sɛziʁ/
nhận, bắt giữ, nắm bắt

Il a saisi l'occasion de parler.

Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để nói.


trang trọngthông thường

nhận, bắt giữ, nắm bắt

Elle a saisi le ballon avant qu'il ne tombe.

Cô ấy đã bắt bóng trước khi nó rơi xuống.

Il a saisi l'importance de la situation.

Anh ấy đã nhận ra tầm quan trọng của tình huống.

Dùng để chỉ hành động bắt giữ vật vật lý hoặc nắm bắt ý nghĩa, cơ hội.

Công nghệ
thông thườngchuyên ngành

nhấn, bấm

Saisissez la touche Entrée pour continuer.

Nhấn phím Enter để tiếp tục.

Trong ngữ cảnh công nghệ, có nghĩa là nhấn một nút hoặc phím.

Cụm từ kết hợp

saisir l'occasionnắm bắt cơ hộisaisir le sensnhận ra ý nghĩasaisir un objetbắt giữ một vật

Từ đồng nghĩa

attrapercomprendreappuyer

Từ trái nghĩa

lâcherignorerrelâcher

Cụm từ liên quan

saisir l'occasioncụm từ
nắm bắt cơ hội
saisir le senscụm từ
nhận ra ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'saisir' thường dùng để chỉ hành động nhấn một nút hoặc phím.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý vs. hành động tinh thần

Từ 'saisir' có thể dùng để chỉ cả hành động bắt giữ vật vật lý lẫn nắm bắt ý nghĩa tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sacire' có nghĩa là 'cắt, chia cắt', sau đó phát triển ý nghĩa 'bắt giữ, nắm bắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'saisir' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bắt giữ vật vật lý đến nắm bắt ý nghĩa hoặc nhấn một nút.

Phân tích từ

sai-
cắt, chia cắt
prefix
+
-sir
bắt giữ, nắm bắt
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.