Looking up...
Mon ami habite dans un quartier proche.
Bạn tôi sống ở một khu phố gần đó.
Gần, ở gần, không xa
Elle est proche de sa famille.
Cô ấy gần gũi với gia đình mình.
Le magasin est proche de chez moi.
Cửa hàng gần nhà tôi.
Dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi.
Gần, sắp xảy ra
L'examen est proche.
Kì thi sắp đến rồi.
Dùng để chỉ thời gian gần đó.
Khi dùng 'proche' để chỉ khoảng cách, thường đi kèm với 'de' như 'proche de'.
'Proche' thường dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi, còn 'près' thường dùng để chỉ khoảng cách gần trong không gian.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prope' có nghĩa là 'gần'.
Từ 'proche' thường dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi.