Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. passer un délai

passer un délai

/pɑ.se œ̃ de.lɛ/
chờ đợi một thời gian

Il faut passer un délai avant de prendre une décision.

Phải chờ đợi một thời gian trước khi quyết định.


trang trọng

Chờ đợi một khoảng thời gian trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.

Le contrat prévoit un délai de réflexion de 14 jours.

Hợp đồng quy định một thời gian suy nghĩ trong vòng 14 ngày.

Nous devons passer un délai avant de signer l'accord.

Chúng ta phải chờ đợi một thời gian trước khi ký kết thỏa thuận.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

passer un délai de réflexionchờ đợi thời gian suy nghĩpasser un délai légalchờ đợi thời gian pháp lý

Từ đồng nghĩa

attendre un délaiobserver un délai

Từ trái nghĩa

agir immédiatementprendre une décision rapide

Cụm từ liên quan

respecter un délaicụm từ
tuân thủ một thời gian
dépasser un délaicụm từ
vượt quá thời hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

Quy tắc vàng

Chính xác về thời gian

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng về khoảng thời gian cần chờ đợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'passer' có nghĩa là 'đi qua' và 'délai' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hành động chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự chờ đợi.

Phân tích từ

passer
đi qua, chờ đợi
verb
+
un délai
một khoảng thời gian
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.