Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pas

pas

/pɑ/
không

Je ne veux pas venir.

Tôi không muốn đến.


trang trọng

Phủ định trong câu (thường đi với 'ne' trong văn viết trang trọng)

Il ne parle pas français.

Anh ấy không nói tiếng Pháp.

Trong văn nói, 'ne' thường bị lược bỏ: 'Je veux pas venir.'

neutral

Bước chân, bước đi (danh từ)

Fais un pas en avant.

Hãy bước một bước về phía trước.

Số nhiều: 'pas' (ví dụ: 'marcher à petits pas')

chuyên ngành

Đo lường (trong ngữ cảnh thể dục/thể thao)

Il a fait un pas de géant.

Anh ấy đã có một bước tiến khổng lồ.

Cụm từ kết hợp

pas à pastừng bước mộtfaire un pasbước một bướcpas de géantbước tiến lớn

Từ đồng nghĩa

nonpointaucunement

Từ trái nghĩa

ouitoujours

Cụm từ liên quan

ne...pascụm từ
cấu trúc phủ định cơ bản
pas encorecụm từ
chưa
pas du toutcụm từ
không chút nào

Mẹo hay

Sử dụng 'pas' trong phủ định

Trong văn nói thân mật, 'ne' thường bị lược bỏ: 'Je veux pas' thay vì 'Je ne veux pas'. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, luôn giữ 'ne'.

Quy tắc vàng

Phủ định kép

Trong tiếng Pháp, phủ định kép 'ne...pas' thường được dùng. Tuy nhiên, 'ne' có thể lược bỏ trong văn nói: 'Il a pas faim.' (Anh ấy không đói.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'passus' (bước chân), thông qua tiếng Pháp cổ 'pas'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn nói, 'ne' thường bị lược bỏ trước 'pas' (ví dụ: 'Je sais pas'). 2. 'Pas' có thể đứng một mình như câu trả lời phủ định (ví dụ: 'Tu viens?' – 'Pas.' = 'Non.'). 3. Trong ngữ cảnh thể dục, 'pas' có thể chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: 'un pas de 50 cm').

Phân tích từ

pas
bước chân (danh từ) / không (phủ định)
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.