Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. mouvement de foule

mouvement de foule

/muv.mɑ̃ də ful/
sự di chuyển của đông người

Les organisateurs ont dû gérer un mouvement de foule lors du concert.

Các nhà tổ chức đã phải quản lý sự di chuyển của đông người trong buổi hòa nhạc.


trang trọng

Sự di chuyển của một nhóm đông người, thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

Un mouvement de foule a provoqué des blessures lors de l'événement sportif.

Sự di chuyển của đông người đã gây ra những vết thương trong sự kiện thể thao.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý sự kiện, an ninh công cộng hoặc báo cáo sự cố.

Cụm từ kết hợp

contrôler un mouvement de foulekiểm soát sự di chuyển của đông ngườiéviter un mouvement de fouletránh sự di chuyển của đông người

Từ đồng nghĩa

afflux de personnesrush de foule

Cụm từ liên quan

panique de foulecụm từ
sự hoảng loạn của đông người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống liên quan đến sự di chuyển của đông người, đặc biệt là khi có nguy cơ hỗn loạn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Luôn nhớ rằng 'mouvement de foule' thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm, không chỉ đơn giản là sự di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ 'mouvement' có nghĩa là 'sự di chuyển' và 'foule' có nghĩa là 'đông người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý sự kiện lớn, an ninh công cộng hoặc báo cáo sự cố.

Phân tích từ

mouvement
sự di chuyển
root
+
de
của
preposition
+
foule
đông người
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.