Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. motion de censure

motion de censure

/mo.sjɔ̃ də sɑ̃.syʁ/
đề nghị bãi nhiệm

Le gouvernement a survécu à la motion de censure.

Chính phủ đã vượt qua đề nghị bãi nhiệm.


Luật
trang trọng

Một đề nghị chính thức của quốc hội để bãi nhiệm chính phủ hoặc một bộ trưởng, thường do đảng đối lập đưa ra.

La motion de censure a été rejetée par une majorité de députés.

Đề nghị bãi nhiệm đã bị bác bỏ bởi đa số nghị sĩ.

Trong nhiều hệ thống chính trị, nếu motion de censure được thông qua, chính phủ hoặc bộ trưởng liên quan phải từ chức.

Cụm từ kết hợp

déposer une motion de censuređưa ra đề nghị bãi nhiệmrejeter une motion de censurebác bỏ đề nghị bãi nhiệm

Từ đồng nghĩa

motion de défiance

Cụm từ liên quan

motion de confiancecụm từ
đề nghị tín nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Motion de censure chỉ áp dụng trong ngữ cảnh chính trị, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'motion' trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motio' (di chuyển), và 'censure' từ 'censura' (phê bình).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có hệ thống nghị viện.

Phân tích từ

motion
đề nghị
root
+
de censure
bãi nhiệm
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.