Looking up...
Le gouvernement a survécu à la motion de censure.
Chính phủ đã vượt qua đề nghị bãi nhiệm.
Một đề nghị chính thức của quốc hội để bãi nhiệm chính phủ hoặc một bộ trưởng, thường do đảng đối lập đưa ra.
La motion de censure a été rejetée par une majorité de députés.
Đề nghị bãi nhiệm đã bị bác bỏ bởi đa số nghị sĩ.
Trong nhiều hệ thống chính trị, nếu motion de censure được thông qua, chính phủ hoặc bộ trưởng liên quan phải từ chức.
Motion de censure chỉ áp dụng trong ngữ cảnh chính trị, không dùng cho các tình huống khác.
Từ 'motion' trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motio' (di chuyển), và 'censure' từ 'censura' (phê bình).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có hệ thống nghị viện.