Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. jamais

jamais

/ʒa.mɛ/
chưa bao giờ

Je n'ai jamais vu un film aussi intéressant.

Tôi chưa bao giờ xem phim nào thú vị như vậy.


trang trọng

Từ phủ định dùng để chỉ sự không bao giờ xảy ra hoặc không bao giờ xảy ra trong quá khứ.

Il ne viendra jamais à cette fête.

Anh ấy sẽ không bao giờ đến bữa tiệc này.

Je n'ai jamais mangé de sushi avant.

Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây.

Thường dùng với các động từ ở thì quá khứ hoặc tương lai để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

ne...jamaiskhông bao giờjamais pluskhông bao giờ nữa

Từ đồng nghĩa

jamais de la vieen aucun cas

Từ trái nghĩa

toujourssouvent

Cụm từ liên quan

ne...jamaiscụm từ
không bao giờ
jamais pluscụm từ
không bao giờ nữa

Mẹo hay

Sử dụng với động từ ở thì quá khứ

Ví dụ: 'Je n'ai jamais vu ce film.' (Tôi chưa bao giờ xem phim này.)

Quy tắc vàng

Phủ định mạnh mẽ

Jamais thường dùng để phủ định mạnh mẽ, thường đi kèm với 'ne' trong câu phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'jam' (bây giờ) và 'ais' (là), ban đầu có nghĩa là 'bây giờ là' nhưng sau đó phát triển thành nghĩa phủ định 'không bao giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra. Có thể dùng với các động từ ở thì quá khứ hoặc tương lai.

Phân tích từ

jam
bây giờ
root
+
ais
là
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.