Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. hors de l'école

hors de l'école

/ɔʁ də l‿ekɔl/
ngoài giờ học

Les enfants jouent hors de l'école.

Trẻ em chơi ngoài giờ học.


thông thường

Nơi hoặc thời gian không liên quan đến việc học tập chính thức, thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trường học.

Hors de l'école, il aime jouer au football.

Ngoài giờ học, anh ấy thích chơi bóng đá.

Les activités hors de l'école sont importantes pour le développement personnel.

Hoạt động ngoài giờ học rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Thường dùng để chỉ các hoạt động, không gian hoặc thời gian không liên quan trực tiếp đến việc học tập.

Cụm từ kết hợp

activités hors de l'écolehoạt động ngoài giờ họcvie hors de l'écolecuộc sống ngoài giờ học

Từ đồng nghĩa

en dehors de l'écolehors des cours

Từ trái nghĩa

dans l'écolependant les cours

Cụm từ liên quan

en dehors de l'écolecụm từ
ngoài giờ học
pendant les courscụm từ
trong giờ học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trường học, không dùng để chỉ việc học tập chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Sử dụng 'hors de l'école' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời gian học tập và thời gian tự do.

Nguồn gốc từ

Từ 'hors' có nghĩa là 'ngoài' và 'école' có nghĩa là 'trường học'. Cụm từ này được hình thành để chỉ những gì xảy ra hoặc diễn ra ngoài trường học.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để phân biệt giữa thời gian học tập và thời gian tự do.

Phân tích từ

hors
ngoài
preposition
+
de
của
preposition
+
l'école
trường học
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.