Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. holistique

holistique

/ɔ.lis.tik/
tổng thể

L'approche holistique de la santé considère le corps et l'esprit comme un tout.

Phương pháp toàn diện về sức khỏe xem xét cơ thể và tâm trí như một toàn thể.


trang trọng

Xem xét hoặc xử lý một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả các yếu tố liên quan.

La médecine holistique prend en compte le corps, l'esprit et l'environnement.

Y học toàn diện xem xét cơ thể, tâm trí và môi trường.

Thường được sử dụng trong y học, tâm lý học và quản lý.

Cụm từ kết hợp

médecine holistiquey học toàn diệnapproche holistiquephương pháp toàn diện

Từ đồng nghĩa

globalintégralcomplet

Từ trái nghĩa

partielfragmentaire

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'holistique' với 'holographique' (liên quan đến hình ảnh toàn diện).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'holos' (tổng thể) + 'istique' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học và quản lý.

Phân tích từ

holos
tổng thể
root
+
-istique
liên quan đến
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.