fatalité
sự không thể tránh khỏiLa fatalité a frappé cette famille.
Sự không thể tránh khỏi đã đánh vào gia đình này.
trang trọng
Sự không thể tránh khỏi, sự không thể thay đổi, thường liên quan đến sự bất hạnh hoặc cái chết.
Il voit la fatalité dans chaque échec.
Anh ấy thấy sự không thể tránh khỏi trong mỗi thất bại.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện không thể tránh khỏi.
Cụm từ kết hợp
la fatalité du destinsự không thể tránh khỏi của số phậnaccepter la fatalitéchấp nhận sự không thể tránh khỏi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện không thể tránh khỏi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'fatalitas', có nghĩa là 'sự không thể tránh khỏi' hoặc 'sự bắt buộc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện không thể tránh khỏi.
Phân tích từ
fatal
bắt buộc, không thể tránh khỏi
root-ité
tính chất, trạng thái
suffixTừ Điển Pháp Việt