Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. détaché

détaché

/de.ta.ʃe/
bị tách rời, không liên kết

Le document est détaché du dossier principal.

Tài liệu bị tách rời khỏi tập chính.


trang trọng

Bị tách rời, không còn liên kết với phần còn lại.

Les feuilles sont détachées du carnet.

Các trang bị tách rời khỏi cuốn sổ.

Thường dùng để mô tả vật lý hoặc mối quan hệ bị gián đoạn.

thông thường

Tự do, không bị ràng buộc (nghĩa bóng).

Il vit une vie détachée des conventions sociales.

Anh ấy sống một cuộc đời tự do, không bị ràng buộc bởi quy ước xã hội.

Dùng để mô tả thái độ hoặc cách sống không bị ảnh hưởng bởi những điều truyền thống.

Cụm từ kết hợp

détaché debị tách rời khỏidétaché dubị tách rời khỏi

Từ đồng nghĩa

séparédissociélibre

Từ trái nghĩa

attachéliérattaché

Cụm từ liên quan

détaché du mondecụm từ
tự do, không bị ràng buộc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'détaché' khi muốn nhấn mạnh sự tách rời hoặc tự do.

Quy tắc vàng

Tính từ

Détaché là một tính từ, thường dùng sau một danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'détacher' (tách rời) + hậu tố '-é' (thành phần của tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.

Phân tích từ

dé-
tách rời
prefix
+
-taché
được tách rời
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.