Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. déraillement

déraillement

/de.ʁɛj.mɑ̃/
sự ngã tàu

Le déraillement du train a causé de graves blessures.

Sự ngã tàu đã gây ra nhiều thương tích nghiêm trọng.


trang trọng

Sự ngã tàu hoặc sự mất đi khỏi đường ray của một phương tiện giao thông đường sắt.

Les secours sont arrivés rapidement après le déraillement.

Các đội cứu hộ đã đến nhanh chóng sau sự ngã tàu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tai nạn giao thông đường sắt.

Cụm từ kết hợp

déraillement de trainsự ngã tàucause du déraillementnguyên nhân của sự ngã tàu

Từ đồng nghĩa

accident ferroviairesortie des rails

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho sự ngã tàu, không dùng cho các phương tiện khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'dérailler' (ngã ra khỏi đường ray) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí và các báo cáo về tai nạn giao thông đường sắt.

Phân tích từ

dérail
ngã ra khỏi đường ray
root
+
-lement
tính từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.