Looking up...
Le déraillement du train a causé de graves blessures.
Sự ngã tàu đã gây ra nhiều thương tích nghiêm trọng.
Sự ngã tàu hoặc sự mất đi khỏi đường ray của một phương tiện giao thông đường sắt.
Les secours sont arrivés rapidement après le déraillement.
Các đội cứu hộ đã đến nhanh chóng sau sự ngã tàu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tai nạn giao thông đường sắt.
Dùng cho sự ngã tàu, không dùng cho các phương tiện khác.
Từ 'dérailler' (ngã ra khỏi đường ray) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).
Thường được sử dụng trong báo chí và các báo cáo về tai nạn giao thông đường sắt.