Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. désert arctique

désert arctique

/de.zɛʁ aʁktik/
vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc

Le désert arctique est l'un des endroits les plus inhospitaliers de la planète.

Vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc là một trong những nơi khó chịu nhất trên hành tinh.


geography

Vùng đất hoang vắng, lạnh giá và khô cằn nằm ở vùng cực bắc, bao gồm các vùng của Canada, Alaska, Greenland, Nga và Scandinavia.

Les températures dans le désert arctique peuvent descendre en dessous de -40°C.

Nhiệt độ ở vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc có thể xuống dưới -40°C.

Khác với sa mạc, vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc không phải là sa mạc, mà là vùng đất bị băng giá và không có thực vật.

Cụm từ kết hợp

climat du désert arctiquekhí hậu của vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắcfaune du désert arctiqueđộng vật hoang dã của vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc

Từ đồng nghĩa

région arctiquetoundra arctique

Từ trái nghĩa

jungle tropicaledésert chaud

Cụm từ liên quan

toundracụm từ
vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc có thực vật thưa thớt

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'désert arctique' và 'désert chaud'

'Désert arctique' đề cập đến vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc, còn 'désert chaud' đề cập đến sa mạc nóng như Sahara.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'désert arctique' khi nói về vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc, không phải sa mạc.

Nguồn gốc từ

Từ 'désert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desertum' (vùng hoang vắng), và 'arctique' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'arktos' (gấu, ám chỉ chòm sao Bắc Cực).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'désert' thông thường, vì vùng đất hoang vắng ở vùng cực bắc có khí hậu lạnh giá và không phải là sa mạc.

Phân tích từ

désert
vùng hoang vắng
root
+
arctique
vùng cực bắc
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.