Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. croire en l'éternité de l'âme

croire en l'éternité de l'âme

/kʁwaʁ ɑ̃ l‿etɛʁnite də l‿am/
tín vào sự bất tử của linh hồn

Il croit en l'éternité de l'âme et médite chaque jour.

Anh ấy tin vào sự bất tử của linh hồn và thiền mỗi ngày.


religious

Tín vào sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn sau khi chết, thường liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo hoặc triết học.

Dans certaines religions, croire en l'éternité de l'âme est un principe fondamental.

Trong một số tôn giáo, tin vào sự bất tử của linh hồn là một nguyên tắc cơ bản.

Thường được đề cập trong các giáo lý tôn giáo như Kitô giáo, Phật giáo hoặc các hệ tư tưởng triết học.

Cụm từ kết hợp

croire en la vie éternelletín vào sự sống vĩnh cửul'éternité de l'âmesự bất tử của linh hồn

Từ đồng nghĩa

croire en la vie après la mortcroire en l'immortalité de l'âme

Từ trái nghĩa

nier l'existence de l'âmecroire en la fin de la conscience

Cụm từ liên quan

la vie éternellecụm từ
sự sống vĩnh cửu
l'immortalité de l'âmecụm từ
sự bất tử của linh hồn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học, đặc biệt là khi thảo luận về sinh tử.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Câu này chủ yếu liên quan đến tôn giáo và triết học, không phải khoa học.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ các khái niệm tôn giáo và triết học về sự bất tử của linh hồn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc các cuộc thảo luận về sinh tử.

Phân tích từ

croire
tín
verb
+
en
vào
preposition
+
l'éternité
sự bất tử
noun
+
de l'âme
của linh hồn
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.