Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. confinement

confinement

/kɔ̃.fin.mɑ̃/
sự cách ly

Pendant le confinement, les gens devaient rester chez eux.

Trong thời gian cách ly, mọi người phải ở nhà.


trang trọng

Sự bị bắt buộc phải ở trong một không gian hạn chế, thường do lý do y tế hoặc an ninh.

Le gouvernement a imposé un confinement strict pour limiter la propagation du virus.

Chính phủ đã áp đặt một chế độ cách ly nghiêm ngặt để hạn chế sự lây lan của virus.

Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc tình trạng khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

confinement obligatoiresự cách ly bắt buộcconfinement volontairesự tự cách ly

Từ đồng nghĩa

isolementquarantaine

Từ trái nghĩa

libérationdélivrance

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Pháp, 'confinement' thường liên quan đến các biện pháp y tế nghiêm ngặt, trong khi 'quarantaine' có thể chỉ các biện pháp cách ly ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'confinement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confinare' (giữ trong một giới hạn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự cách ly' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa của 'confinement'.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.