Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. choix

choix

/ʃwa/
lựa chọn

Il a fait un bon choix en achetant cette voiture.

Anh ấy đã chọn một chiếc xe tốt.


chung

Lựa chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn khác nhau.

Elle a un large choix de vêtements dans cette boutique.

Cửa hàng này có rất nhiều lựa chọn quần áo.

Từ này thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

Cụm từ kết hợp

faire un choixlàm một lựa chọnavoir le choixcó sự lựa chọnchoix multiplelựa chọn nhiều

Từ đồng nghĩa

optionsélectiondécision

Từ trái nghĩa

obligationcontrainte

Cụm từ liên quan

avoir le choixcụm từ
có sự lựa chọn
faire un choixcụm từ
làm một lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn

Từ 'choix' thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'causa' có nghĩa là 'cái gì đó được chọn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.