Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cabane dans les arbres

cabane dans les arbres

/ka.ban dɑ̃ le.z‿aʁbʁ/
nhà trên cây

Les enfants adorent jouer dans la cabane dans les arbres.

Trẻ em rất thích chơi trong nhà trên cây.


thông thường

Một cấu trúc nhỏ được xây dựng trên cây, thường dùng để chơi hoặc nghỉ ngơi.

Nous avons construit une cabane dans les arbres pour nos vacances en forêt.

Chúng tôi đã xây dựng một nhà trên cây cho kỳ nghỉ của mình trong rừng.

Thường được xây dựng bằng gỗ và dây, phổ biến trong các khu rừng hoặc vườn.

Cụm từ kết hợp

construire une cabane dans les arbresxây dựng một nhà trên câyjouer dans une cabane dans les arbreschơi trong nhà trên cây

Từ đồng nghĩa

cabane perchéemaison dans les arbres

Cụm từ liên quan

cabane perchéecụm từ
nhà trên cây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'cabane en bois' (nhà gỗ), 'cabane dans les arbres' đặc biệt chỉ nhà trên cây.

Nguồn gốc từ

Từ 'cabane' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'nhà nhỏ', kết hợp với 'dans les arbres' (trong cây) để chỉ một cấu trúc trên cây.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc du lịch, đặc biệt là cho trẻ em.

Phân tích từ

cabane
nhà nhỏ
root
+
dans les arbres
trong cây
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.