Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. caillou

caillou

/ka.ju/
đá nhỏ

Il a ramassé un caillou sur le chemin.

Anh ấy đã nhặt một viên đá nhỏ trên đường.


thông thường

Một viên đá nhỏ, thường được tìm thấy trên đường hoặc trong tự nhiên.

Les enfants jouaient avec des cailloux près de la rivière.

Các bé chơi với những viên đá nhỏ gần sông.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những viên đá nhỏ, không phải đá lớn hoặc đá xây dựng.

Cụm từ kết hợp

ramasser un caillounhặt một viên đá nhỏlancer un caillouném một viên đá nhỏ

Từ đồng nghĩa

pierregalet

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'caillou' thường được sử dụng để chỉ những viên đá nhỏ, không phải đá lớn hoặc đá xây dựng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'calculus', có nghĩa là 'viên đá nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, chứ không phải trong ngữ cảnh chuyên môn.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.