Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bureau de tabac

bureau de tabac

/by.ʁo də ta.ba/
cửa hàng bán thuốc lá

Je vais au bureau de tabac pour acheter des cigarettes.

Tôi đi cửa hàng bán thuốc lá để mua thuốc lá.


trang trọng

Cửa hàng bán thuốc lá, giấy bạc, tem, và các sản phẩm liên quan.

Le bureau de tabac vend aussi des journaux et des magazines.

Cửa hàng bán thuốc lá cũng bán báo và tạp chí.

Từ 'bureau' ở đây có nghĩa là 'cửa hàng', không phải văn phòng.

Cụm từ kết hợp

acheter au bureau de tabacmua ở cửa hàng bán thuốc lábureau de tabac ouvertcửa hàng bán thuốc lá mở cửa

Từ đồng nghĩa

tabacbureau de vente de tabac

Cụm từ liên quan

tabaccụm từ
thuốc lá
bureau de postecụm từ
bưu điện

Mẹo hay

Giới tính của từ 'bureau'

Từ 'bureau' là danh từ giống đực, nên sử dụng 'le bureau'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bureau' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'burel' (vải thô), ban đầu chỉ văn phòng, sau này mở rộng nghĩa. 'Tabac' là từ tiếng Pháp mượn từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau de tabac' thường được gọi tắt là 'tabac'.

Phân tích từ

bureau
cửa hàng
root
+
de
của
preposition
+
tabac
thuốc lá
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.