Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bureau de poste

bureau de poste

/by.ʁo də pɔst/
bưu điện

Je dois aller au bureau de poste pour envoyer un colis.

Tôi phải đi đến bưu điện để gửi một gói hàng.


trang trọng

Một cơ sở công cộng nơi người dân có thể gửi thư, gói hàng, mua tem, và sử dụng các dịch vụ bưu chính khác.

Le bureau de poste est ouvert de 8h à 18h tous les jours.

Bưu điện mở cửa từ 8h đến 18h mỗi ngày.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở bưu chính chính thức.

Cụm từ kết hợp

envoyer un colis au bureau de postegửi gói hàng đến bưu điệnacheter des timbres au bureau de postemua tem tại bưu điện

Từ đồng nghĩa

bureau postalposte

Cụm từ liên quan

la postecụm từ
dịch vụ bưu chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy nhớ rằng 'bureau de poste' chỉ dùng cho cơ sở vật chất, còn 'la poste' dùng cho dịch vụ bưu chính nói chung.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm 'bureau' như 'by-ro' và 'poste' như 'post'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bureau' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'buriel', có nghĩa là 'bàn làm việc', và 'poste' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'posta', có nghĩa là 'chỗ dừng chân'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau de poste' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở bưu chính chính thức, trong khi 'la poste' có thể được sử dụng để chỉ dịch vụ bưu chính nói chung.

Phân tích từ

bureau
bàn làm việc, văn phòng
root
+
de
của
preposition
+
poste
bưu chính
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.