Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. accompagner

accompagner

/a.kɑ̃.pa.ɲe/
đi cùng, đi theo

Il accompagne son ami au marché.

Anh ấy đi cùng bạn đến chợ.


trang trọng

đi theo hoặc đi cùng ai đó để bảo vệ, giúp đỡ hoặc chia sẻ trải nghiệm

Elle accompagne son enfant à l'école tous les matins.

Cô ấy đưa con đến trường mỗi sáng.

Le guide accompagne les touristes dans la visite du musée.

Hướng dẫn viên đi cùng khách du lịch tham quan bảo tàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự hỗ trợ.

thông thường

hiện diện cùng ai đó trong một tình huống xã hội hoặc công việc

Je t'accompagne à la réunion demain.

Tôi sẽ đi cùng bạn trong cuộc họp ngày mai.

Có thể ám chỉ sự ủng hộ hoặc tham gia cùng.

chuyên ngành

trong ẩm thực: thêm một thành phần vào món ăn để tăng hương vị

Ce vin blanc accompagne parfaitement les fruits de mer.

Rượu vang trắng này rất hợp với hải sản.

Thường dùng trong lĩnh vực nấu nướng, nhấn mạnh sự kết hợp hương vị.

chuyên ngành

trong âm nhạc: chơi nhạc nền hoặc hát phụ họa

Le pianiste accompagne la chanteuse.

Người chơi piano đệm nhạc cho ca sĩ.

Thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

accompagner qn à + nơi chốnđi cùng ai đến đâuaccompagner qn dans + hoạt độngtham gia cùng ai trong hoạt động gìaccompagner un platkết hợp một món ăn

Từ đồng nghĩa

suivreguiderconduireassisterescorter

Từ trái nghĩa

abandonnerquitterlaisser seul

Cụm từ liên quan

accompagner qn jusqu'au boutcụm từ
ở bên ai đến cùng
accompagner un repas d'un vincụm từ
kết hợp rượu với món ăn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'accompagner' và 'suivre'

'accompagner' nhấn mạnh sự đồng hành, hỗ trợ hoặc chia sẻ trải nghiệm cùng ai đó, trong khi 'suivre' chỉ đơn thuần là đi theo sau. Ví dụ: 'Il accompagne son enfant à l'école' (Anh ấy đưa con đến trường) khác với 'Il suit son enfant à l'école' (Anh ấy đi theo sau con đến trường).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'accompagner'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ, chia sẻ hoặc đồng hành cùng ai đó trong một hành động hoặc tình huống. Không dùng khi chỉ đơn thuần là đi theo sau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accompaniare* (đến cùng), kết hợp từ *ad-* (đến) + *compagnus* (bạn đồng hành).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ gia đình, xã hội đến chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở dạng *accompagner qn* để chỉ sự đi cùng hoặc hỗ trợ.

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin *ad-* (đến, hướng tới)
prefix
+
-compagn-
từ Latin *compagnus* (bạn đồng hành)
root
+
-er
hậu tố động từ tiếng Pháp
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.