à l'occasion
khi có cơ hộiJe te verrai à l'occasion.
Tôi sẽ gặp anh khi có cơ hội.
trang trọngthông thường
Khi có cơ hội, khi có dịp, khi có thời gian
Nous pourrions aller au cinéma à l'occasion.
Chúng ta có thể đi xem phim khi có cơ hội.
Je te parlerai de cela à l'occasion.
Tôi sẽ nói về điều đó với anh khi có dịp.
Thường dùng để đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.
Cụm từ kết hợp
à l'occasion d'un événementkhi có sự kiệnà l'occasion dekhi có dịp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occasio', nghĩa là 'cơ hội'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.
Phân tích từ
à
khi
prepositionl'occasion
cơ hội
nounTừ Điển Pháp Việt