à l'occasion

/a lɔkaziɔ̃/
khi có cơ hội

Je te verrai à l'occasion.

Tôi sẽ gặp anh khi có cơ hội.


trang trọngthông thường

Khi có cơ hội, khi có dịp, khi có thời gian

Nous pourrions aller au cinéma à l'occasion.

Chúng ta có thể đi xem phim khi có cơ hội.

Je te parlerai de cela à l'occasion.

Tôi sẽ nói về điều đó với anh khi có dịp.

Thường dùng để đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occasio', nghĩa là 'cơ hội'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Phân tích từ

à
khi
preposition
+
l'occasion
cơ hội
noun
Từ Điển Pháp Việt