Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. à l'occasion

à l'occasion

/a lɔkaziɔ̃/
khi có cơ hội

Je te verrai à l'occasion.

Tôi sẽ gặp anh khi có cơ hội.


trang trọngthông thường

Khi có cơ hội, khi có dịp, khi có thời gian

Nous pourrions aller au cinéma à l'occasion.

Chúng ta có thể đi xem phim khi có cơ hội.

Je te parlerai de cela à l'occasion.

Tôi sẽ nói về điều đó với anh khi có dịp.

Thường dùng để đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Cụm từ kết hợp

à l'occasion d'un événementkhi có sự kiệnà l'occasion dekhi có dịp

Từ đồng nghĩa

quand l'occasion se présentequand l'occasion se présentequand l'occasion se présente

Từ trái nghĩa

jamaisne jamais

Cụm từ liên quan

à l'occasion decụm từ
khi có dịp
quand l'occasion se présentecụm từ
khi có cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occasio', nghĩa là 'cơ hội'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai khi có cơ hội phù hợp.

Phân tích từ

à
khi
preposition
+
l'occasion
cơ hội
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.