turistificación

/tuɾistifi.kaˈθjon/
du lịch hoá

La turistificación del centro histórico ha aumentado los precios de la vivienda.

Việc du lịch hoá khu trung tâm lịch sử đã làm tăng giá nhà ở.


trang trọng

Quá trình biến một khu vực, cộng đồng hoặc địa điểm thành điểm thu hút khách du lịch, thường đi kèm với sự thay đổi môi trường, văn hoá và kinh tế.

La turistificación de la zona costera ha provocado la gentrificación de los barrios tradicionales.

Việc du lịch hoá khu vực ven biển đã gây ra hiện tượng gentrification ở các khu phố truyền thống.

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thay đổi không bền vững và áp lực lên người dân địa phương.

Cụm từ kết hợp

turistificación masivadu lịch hoá quy mô lớnturistificación descontroladadu lịch hoá không kiểm soát
Từ Điển Tây Ban Nha Việt