Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ubicuidad

ubicuidad

/uβiˈkwað/
sự có mặt ở mọi nơi

La ubicuidad de Dios es un concepto central en muchas religiones.

Sự có mặt ở mọi nơi của Chúa là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo.


trang trọng

Tính chất có mặt hoặc hiện diện ở mọi nơi, không giới hạn địa điểm.

La tecnología moderna permite la ubicuidad de la información.

Công nghệ hiện đại cho phép thông tin có mặt ở mọi nơi.

Thường dùng trong triết học, tôn giáo, và khoa học.

Cụm từ kết hợp

la ubicuidad de Diossự có mặt ở mọi nơi của Chúala ubicuidad de la informaciónsự có mặt ở mọi nơi của thông tin

Từ đồng nghĩa

omnipresenciapresencia universal

Từ trái nghĩa

localizaciónlimitación espacial

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả một thực thể trừu tượng có mặt ở mọi nơi, không dùng cho vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'ubique' (ở mọi nơi) + '-dad' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản triết học, tôn giáo, hoặc khoa học.

Phân tích từ

ubi-
ở mọi nơi
prefix
+
-cuidad
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.