Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. seguridad

seguridad

/seɣuˈɾiðað/
an toàn

La seguridad es muy importante en el trabajo.

An toàn là điều rất quan trọng trong việc làm.


chung

Tình trạng không bị nguy hiểm, an toàn về thể chất hoặc tinh thần.

El gobierno trabaja para garantizar la seguridad de los ciudadanos.

Chính phủ làm việc để đảm bảo an toàn cho công dân.

Thường dùng để chỉ sự an toàn về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.

chung

Sự chắc chắn, sự tin tưởng vào một kết quả hoặc sự việc.

Tengo seguridad de que aprobaré el examen.

Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ đỗ kỳ thi.

Dùng để biểu thị sự tự tin hoặc sự chắc chắn về một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

seguridad nacionalan ninh quốc giaseguridad socialbảo hiểm xã hộiseguridad informáticaan ninh thông tin

Từ đồng nghĩa

protecciónsalvaguardainmunidad

Từ trái nghĩa

peligroinseguridadriesgo

Cụm từ liên quan

estar a salvocụm từ
được an toàn
ponerse a salvocụm từ
bảo vệ bản thân

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'seguridad' và 'protección'

'Seguridad' thường dùng để chỉ tình trạng an toàn, còn 'protección' thường dùng để chỉ hành động bảo vệ.

Quy tắc vàng

Dùng 'seguridad' khi muốn nói về tình trạng an toàn

Ví dụ: 'La seguridad en el trabajo es importante.' (An toàn trong việc làm rất quan trọng.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'securitas', có nghĩa là 'an toàn, sự chắc chắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'seguridad' có thể dùng để chỉ sự an toàn về thể chất, tinh thần hoặc xã hội, hoặc sự chắc chắn về một việc gì đó.

Phân tích từ

segur
chắc chắn, an toàn
root
+
-idad
tính chất của
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.